môn quan

Học thuật
Thân thiện
môn quan

Môn quan đứng canh cổng thành.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người giữ cửa, canh cổng: "Môn quan" từ cổ, dùng để chỉ người nhiệm vụ canh giữ cổng ra vào của một dinh thự, phủ đệ hoặc một khu vực quan trọng.
    • Chức vụ coi cửa: Từ này cũng có thể chỉ chức vụ, công việc của người canh cổng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ông lão làm môn quanphủ chúa đã hơn mười năm. (Ông lão làm người giữ cửaphủ chúa đã hơn mười năm.)
    • Môn quan phải túc trực ngày đêm để kiểm soát người ra vào. (Người giữ cửa phải túc trực ngày đêm để kiểm soát người ra vào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chức môn quan": chức vụ canh cổng.
    • Chức môn quan tuy thấp nhưng trọng trách không nhỏ. (Chức vụ canh cổng tuy thấp nhưng trọng trách không nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Lính canh: người lính nhiệm vụ canh gác, bảo vệ.
  • Người gác cổng: người nhiệm vụ trông coi cổng ra vào (từ hiện đại, thông dụng hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Kẻ giữ cửa: người canh giữ cửa (cách nói cổ).
  • Người coi cổng: người trông nom cổng.
Lưu ý
  • "Môn quan" một từ Hán Việt cổ, ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại. Từ này thường xuất hiện trong văn chương, sử sách hoặc khi nói về thời phong kiến.
  • Không nên nhầm lẫn "môn quan" (門官) với các từ âm "quan" khác như "quan lại" (官員 - quan chức) hay "quan sát" (觀察 - xem xét).
môn quan

Môn quan đứng canh cổng thành.

  1. quan coi cửa